Bản dịch của từ 渹 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

(Tính từ)

qìng
01

Cold; chilly (feeling of coldness)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qìng
01

The sound of waves crashing; the roar or susurration of surf

浪涛相激的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

渹
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ, ㄏㄨㄥ】【OANH】
Các biến thể:
㵾, 𤃫
Hình thái radical:
⿰⺡訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép