Bản dịch của từ 渾 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

hún
01

See '' (muddy, turbid; blend, merge, mix).

见“浑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

渾
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
混, 浑
Hình thái radical:
⿰,⺡,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép