ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
湅
Bảng phân tích âm vị 湅
Liàn
To boil raw silk (to soften and clean raw silk before processing)
煮生丝(使其软化并清洁)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép