Bản dịch của từ 湍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢtuanthanh ngang

(Tính từ)

tuān
01

Swift; rapid (of a current or flow), torrential

湍急

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Swift current; rushing/turbulent stream

急流的水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

湍
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép