Bản dịch của từ 湍泷 trong tiếng Anh
湍泷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuān | ㄊㄨㄢ | t | uan | thanh ngang |
湍泷 (Danh từ)
【tuān lóng】
01
Describing water flowing swiftly and violently; rapid, torrent-like current.
1.形容水流急疾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A rapid stream; fast-flowing current (swift water)
2.指急流。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湍泷
tuān
湍
lóng
泷
Các từ liên quan
湍决
湍回
湍怒
湍急
湍悍
泷冈
泷冈表
泷吏
泷夫
