ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
湍激
Bảng phân tích âm vị 湍
Tuān
Very rapid, violent water flow; torrential/current that is swift and fierce
水流猛急。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tuān
湍
jī
激
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép