Bản dịch của từ 湍瀑 trong tiếng Anh

湍瀑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢtuanthanh ngang

湍瀑 (Danh từ)

tuān pù
01

A fast, splashing rush of water; cascade/rapids where water sprays and foams

水流急溅貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湍瀑

tuān

Các từ liên quan

湍决
湍回
湍怒
湍急
湍悍
瀑布
瀑水
瀑沫
瀑泉
瀑流
湍
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép