Bản dịch của từ 湔刷 trong tiếng Anh

湔刷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

湔刷 (Động từ)

jiān shuā
01

To cleanse or wash away faults, sins, or guilt, as if purifying one's conscience

2.引申指除去过错﹑罪孽等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To wash or scrub clean (using water or tools)

1.洗刷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湔刷

jiān

shuā

Các từ liên quan

湔拂
湔拔
湔拭
湔改
湔汰
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
湔
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𣹅, 𣾅, 𣾥, 濺, 灒
Hình thái radical:
⿰,⺡,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép