Bản dịch của từ 湘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Danh từ)

xiāng
01

Xiang — an alternative name for Hunan province (often used in names, rivers, culture)

湖南的别称

Ví dụ
02

Xiang River (Xiangjiang) — a major river in Hunan Province, China

湘江,发源于广西,流入湖南

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép