Bản dịch của từ 湘剧 trong tiếng Anh

湘剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘剧 (Danh từ)

xiāng jù
01

Xiang opera, a traditional local opera genre from Hunan province, known for distinctive singing styles and regional variations.

湖南地方戏曲剧种之一,分长沙湘剧、衡阳湘剧、常德湘剧等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘剧

xiāng

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘勇
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép