Bản dịch của từ 湘妃竹 trong tiếng Anh

湘妃竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘妃竹 (Danh từ)

xiāng fēi zhú
01

Spotted bamboo associated with the legend of Emperor Shun's consorts mourning him, their tears forming spots on the bamboo stalks.

斑竹相传帝舜南 巡苍梧而死,他的两个妃子在江湘之间哭泣,眼泪洒在竹子上,从此竹竿上都有了斑点

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘妃竹

xiāng

fēi

zhú

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép