Bản dịch của từ 湟 trong tiếng Anh
湟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
湟 (Danh từ)
【Huáng】
01
Name of a river (the Huang River), originates in Qinghai and flows into Gansu
湟水,水名,发源于青海,流入甘肃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 況
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徨
鐄
癀
㾮
墴
蝗
䊗
䄓
黃
餭
諻
楻
沩
深
洓
溦
淮
湪
涨
㵖
㳽
洃
澡
汝
楧
揖
𠌒
䄑
絓
椙
揃
愲
䛄
𠌤
葄
䑬
湟鱼
湟水
湟中
湟源县
