ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
湢
Bảng phân tích âm vị 湢
Bì
Bathroom; bathing room
浴室. 湢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép