Bản dịch của từ 湮塞 trong tiếng Anh
湮塞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
湮塞 (Động từ)
【yān sè】
01
To clog up; to be buried/covered over (blocked, obstructed)
堵塞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮塞
yān
湮
sāi
塞
Các từ liên quan
湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 洇, 𣽔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,垔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咽
阏
烟
傿
黫
漹
淊
臙
剦
恹
奄
橪
蒑
霠
緸
𠆭
荫
㧢
阴
濦
鞇
禋
喑
隂
濣
泤
汧
汶
澲
漗
澎
漝
漢
瀢
潑
湘
㗓
舽
塟
葛
朞
脿
揌
渢
䟭
硶
销
堮
湮灭
湮没
湮渗
湮没无闻
