Bản dịch của từ 湾湾 trong tiếng Anh

湾湾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

湾湾 (Danh từ)

wān wān
01

A bay; an individual bay (a coastal inlet)

1.每个湾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.弯曲貌。湾,同“弯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湾湾

wān

Các từ liên quan

湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
湾浦
湾澳
湾澴
湾然
湾环
湾
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
灣, 𡿞
Hình thái radical:
⿰,⺡,弯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép