Bản dịch của từ 湾澳 trong tiếng Anh

湾澳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

湾澳 (Danh từ)

wān ào
01

A bend of water; a curved shoreline or small bay

弯曲的水边。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湾澳

wān

ào

Các từ liên quan

湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
澳大利亚
澳大利亚国立大学
澳洲
湾
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
灣, 𡿞
Hình thái radical:
⿰,⺡,弯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép