Bản dịch của từ 湿痹 trong tiếng Anh

湿痹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

湿痹 (Danh từ)

shī bì
01

A Traditional Chinese Medicine disease name: a type of 'bi' syndrome caused mainly by pathogenic dampness (shi), producing numbness of skin/muscles, heavy/aching fixed joint pain and swelling.

亦作“湿痺”。中医学病名。痺症类型之一。因风寒湿三邪中以湿邪偏胜,湿性黏腻滞着所致。表现为肌肤麻木,关节重着,肿痛处固定不移。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湿痹

shī

湿

Các từ liên quan

湿云
湿化
湿响
痹症
湿
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤP】
Các biến thể:
濕, 溼, 𣶖, 𣺯, 𤂽, 𤃁
Hình thái radical:
⿰,⺡,显
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép