Bản dịch của từ 溏便 trong tiếng Anh
溏便
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
溏便 (Danh từ)
【táng biàn】
01
Loose or watery stools, especially referring to thin feces in traditional Chinese medicine.
中医指稀薄的大便
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溏便
táng
溏
biàn
便
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 塘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啺
踼
鶶
鏜
醣
煻
糖
篖
赯
蓎
堂
餹
㶂
溶
漎
濤
濿
㵿
洼
泥
泧
渠
灅
汕
羨
䘴
瑔
䋤
煅
廕
滧
厀
楽
㿳
溧
嗰
溏心
溏便
溏心蛋
