Bản dịch của từ 準 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇzhunthanh hỏi

(Tính từ)

zhǔn
01

Level, stable (like calm water surface)

同本義(取義於水平,側重於平穩)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Equal; balanced

輕重相當;均等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Accurate; precise; exact

準確。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(Phono-semantic compound: from water and the sound of sǔn) original meaning: flat, not tilted

(形聲。從水,隼(sǔn)聲。本義:平,不傾斜)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Refers to flatness of other objects

亦指其他物體的平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhǔn
01

Nose

鼻子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient instrument for measuring level

古代測量水平的儀器

Ví dụ
03

Standard; rule

標準;法則

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Target

箭靶,靶子。通“埻”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhǔn
01

Follow; imitate

仿效,效法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Conjecture

揣測,揣度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Expect; plan

料想;打算。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Aim at

瞄準

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Measure

測量,度量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

According to

按照,依照

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

準
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
准, 凖, 埻, 綧
Hình thái radical:
⿱,淮,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép