Bản dịch của từ 準 trong tiếng Anh
準

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
準 (Tính từ)
Level, stable (like calm water surface)
同本義(取義於水平,側重於平穩)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Equal; balanced
輕重相當;均等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Accurate; precise; exact
準確。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Phono-semantic compound: from water and the sound of sǔn) original meaning: flat, not tilted
(形聲。從水,隼(sǔn)聲。本義:平,不傾斜)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Refers to flatness of other objects
亦指其他物體的平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
準 (Danh từ)
Nose
鼻子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ancient instrument for measuring level
古代測量水平的儀器
Standard; rule
標準;法則
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Target
箭靶,靶子。通“埻”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
準 (Động từ)
Follow; imitate
仿效,效法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Conjecture
揣測,揣度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expect; plan
料想;打算。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Aim at
瞄準
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Measure
測量,度量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
According to
按照,依照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
