Bản dịch của từ 溞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

(Danh từ)

sāo
01

Sāo: a species of bird; also an end-blown flute (traditional musical instrument)

鸟类的一种;一种乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

溞
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Hình thái radical:
⿰⺡蚤
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép