ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
溞
Bảng phân tích âm vị 溞
Sāo
Sāo: a species of bird; also an end-blown flute (traditional musical instrument)
鸟类的一种;一种乐器。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép