Bản dịch của từ 溢流孔 trong tiếng Anh
溢流孔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
溢流孔 (Danh từ)
【yì liú kǒng】
01
Overflow hole or bleed hole allowing excess fluid to escape
出血孔
Ví dụ
02
Vent hole for overflow or pressure release
玩等待
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Overflow hole or pipe allowing excess liquid to escape
溢流管
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢流孔
yì
溢
liú
流
kǒng
孔
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 㳑, 洫, 益
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,益
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑊
浥
㵝
欭
佚
㵫
億
唈
刈
意
蘙
㱲
灊
澰
潼
澜
瀽
溻
湻
㳜
澶
㴤
瀐
漢
愁
㟰
㴧
谫
㰹
㗯
煳
煣
鬿
搩
閚
䡗
洋溢
溢出
四溢
横溢
溢价
满溢
充溢
漫溢
溢美
溢满
