Bản dịch của từ 溥鬯 trong tiếng Anh

溥鬯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

溥鬯 (Tính từ)

pǔ chàng
01

Widespread and unobstructed; pervasive and smoothly accessible (archaic/literary usage).

周遍畅达。鬯,通“畅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溥鬯

chàng

Các từ liên quan

溥临
溥仪
溥利
溥博
溥博如天
溥
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
普, 𣷼
Hình thái radical:
⿰,⺡,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép