Bản dịch của từ 溪极 trong tiếng Anh

溪极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪极 (Tính từ)

xī jí
01

Empty; hollow; void (describing something lacking substance or content)

1.犹空虚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.一说,谓疲惫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪极

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép