Bản dịch của từ 溶漾 trong tiếng Anh
溶漾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
溶漾 (Tính từ)
【róng yàng】
01
(of water) to ripple gently; to shimmer with small waves; used as verb or descriptive adjective
1.水波荡漾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To float or drift lightly; to undulate or shimmer (describing drifting motion or wavering light/reflective surface)
2.飘荡貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶漾
róng
溶
yàng
漾
Các từ liên quan
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,容
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茸
㘇
搑
㭜
㼸
蠑
㣑
曧
嶸
㲨
镕
蝾
滿
溁
洙
泺
㴄
潥
濄
浱
滣
灣
瀼
潧
㮸
犌
裘
鈼
㗔
㨦
楙
䔁
㗗
跬
鉛
䟳
溶解
速溶
溶剂
溶液
溶化
溶洞
溶胶
岩溶
水溶
溶蚀
