Bản dịch của từ 滀 trong tiếng Anh
滀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
滀 (Tính từ)
【chù】
01
To stagnate; water accumulated and become stagnant
(水) 聚积
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 傗
- Hình thái radical:
- ⿰⺡畜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埱
䧁
㗰
黜
亍
处
憷
绌
傗
䮞
敊
儊
㜿
續
酗
瞁
訹
婿
㚜
銊
䙒
藇
稸
沀
淪
渢
渣
渡
潄
渠
渤
溣
渟
㲿
濿
湻
㷎
彃
䪳
畺
嫓
辟
嗤
鉘
飔
蓌
滊
廓
