Bản dịch của từ 滁 trong tiếng Anh
滁
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
滁 (Từ chỉ nơi chốn)
【Chú】
01
Chú County (historic/administrative place name in Anhui Province, China)
滁县,在安徽
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
- Các biến thể:
- 涂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,除
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶵
雏
㡡
㶆
刍
䎝
䅳
趎
蒢
鋤
蟵
䟞
活
滇
澹
激
溄
溺
流
㶖
汊
瀭
㴮
淹
鈨
䣱
𠌄
傟
朜
觝
𠌾
聐
傜
蛪
絾
絤
滁州
滁州市
