Bản dịch của từ 滃泱 trong tiếng Anh

滃泱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

滃泱 (Tính từ)

wēng yāng
01

Water spreading widely; vast and boundless (often literary)

水弥漫,浩茫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃泱

wēng

yāng

Các từ liên quan

滃勃
滃浡
滃渤
滃溶
滃滃
泱泱
泱泱大风
泱渀
泱漭
泱瀼
滃
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép