Bản dịch của từ 滃浡 trong tiếng Anh

滃浡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

滃浡 (Danh từ)

wēng bó
01

See “滃渤”: an archaic place-name or water-name (related to waters/sea bays), literary/archaic usage

见“滃渤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃浡

wēng

Các từ liên quan

滃勃
滃泱
滃渤
滃溶
滃滃
滃
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép