Bản dịch của từ 滃渤 trong tiếng Anh

滃渤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

滃渤 (Tính từ)

wēng bó
01

A proper name (ancient place or river name); an archaic/exact form appearing in classical texts (also written 滃浡, 滃勃).

1.亦作“滃浡”。亦作“滃勃”。

Ví dụ
02

Thick, billowing clouds or rising mist; a scene of vapor surging and swirling

2.云蒸雾涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.引申为磅礴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃渤

wēng

Các từ liên quan

滃勃
滃泱
滃浡
滃溶
滃滃
渤海
渤海湾
渤海琴
渤涌
滃
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép