Bản dịch của từ 滃滃 trong tiếng Anh

滃滃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

滃滃 (Tính từ)

wēng wēng
01

Descriptive of clouds or mist surging and billowing; a rolling, surging vaporous appearance (literary)

1.云气腾涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describing wine or intoxication as cloudy, muddled or turbid; a confused, stupefied state from drink (classical/literary)

2.酒色混浊貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃滃

wēng

Các từ liên quan

滃勃
滃泱
滃浡
滃渤
滃溶
滃滃澹澹
滃滃翳翳
滃然
滃郁
滃
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép