Bản dịch của từ 滃滃澹澹 trong tiếng Anh

滃滃澹澹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

滃滃澹澹 (Tính từ)

wēng wēng dàn dàn
01

Descriptive adjective meaning clouds or vapors billowing and surging; a grand, rolling vaporous appearance

云气腾涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃滃澹澹

wēng

wēng

Các từ liên quan

滃勃
滃泱
滃浡
滃渤
滃溶
澹台
滃
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép