Bản dịch của từ 滅 trong tiếng Anh
滅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
滅 (Động từ)
【miè】
01
(Phono-semantic) Composed of water radical and 烕(miè) sound; original meaning: to extinguish; to eliminate completely
(形聲。从水,烕(miè)聲。本義:消滅;除盡)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Extinguish; obliterate; be destroyed; perish
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Disappear; vanish
消失,隱沒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Fire or light goes out; extinguish
熄滅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Drown; submerge
淹沒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Alter; erase; modify
塗抹改動。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 㓕, 灭, 烕, 𢛣, 𢦹, 𣹹, 𤇳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,烕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ一丶ノノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灭
簚
㩢
鱴
覕
薎
㒝
蠛
櫗
篾
懱
䁾
漳
汈
湠
洙
泘
瀼
濚
涟
灌
濣
浮
溓
䆦
㟲
鈯
骯
慔
溧
㝧
耢
蒱
貈
𠌶
㽎
