Bản dịch của từ 滇东 trong tiếng Anh
滇东
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
滇东 (Từ chỉ nơi chốn)
【diān dōng】
01
Eastern part of Yunnan Province, China.
云南东部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滇东
diān
滇
dōng
东
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỀN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹎
颠
嵮
掂
顛
顚
槇
窴
巅
癫
攧
厧
洼
涫
泛
潺
瀶
㵤
㳢
涠
涏
泪
㵙
減
觎
較
跦
㮕
阖
奨
鉋
蒺
䢽
㙜
榉
溸
滇池
滇红
滇䴓
滇剧
滇藏
滇东
川滇藏
