Bản dịch của từ 滇剧 trong tiếng Anh

滇剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

滇剧 (Danh từ)

diān jù
01

Dian opera, a major traditional Chinese opera style from Yunnan province characterized by Pi-huang melodies, popular in Yunnan and parts of Guizhou and Sichuan.

云南主要戏曲剧种之一,腔调以皮黄为主,流行于云南全省和贵州、四川的部分地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滇剧

diān

Các từ liên quan

滇池
滇海
滇滇
滇系军阀
滇红
滇
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép