Bản dịch của từ 滈 trong tiếng Anh
滈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
滈 (Danh từ)
【Hào】
01
Hao — an ancient river name (the Hao River), formerly flowing through Chang'an in Shaanxi
古水名,在今陕西长安
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 瀥, 鎬
- Hình thái radical:
- ⿰⺡高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顥
耗
澔
鄗
淏
悎
皡
㝀
暭
號
滜
曍
䭥
岤
䎀
狘
怴
䆕
䤕
㔧
瞲
㷤
䒸
吷
浑
汀
㳖
澏
淐
瀰
瀨
瀍
澘
潋
㴴
汹
蓑
鉰
傿
塯
楲
䬰
㾤
㗚
稥
榃
煝
榈
