ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
滉
Bảng phân tích âm vị 滉
Huàng
Deep and wide (of water); broad, profound expanse of water
水深而广
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép