Bản dịch của từ 滉瀥 trong tiếng Anh
滉瀥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | h | uang | thanh huyền |
滉瀥 (Tính từ)
【huàng xuè】
01
Deep and broad water; a state of deep, wide waters
水深广貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To shimmer or flicker; describing light, reflections or images that sway or tremble
泛指光﹑影等摇动﹑晃荡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vague; indistinct; dim and distant
犹渺茫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Great flood; vast expanse of water (archaic/rare)
指大水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滉瀥
huàng
滉
xuè
瀥
