Bản dịch của từ 滋植 trong tiếng Anh

滋植

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

滋植 (Động từ)

zī zhí
01

To cultivate or nurture (plants, talent, ideas); to foster growth

1.培植。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To grow luxuriantly; to flourish (usually of plants or abundant growth)

2.犹繁茂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋植

zhí

Các từ liên quan

滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
植业
植义
植保
植党
植党自私
滋
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
Hình thái radical:
⿰,⺡,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép