Bản dịch của từ 滋润 trong tiếng Anh

滋润

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

滋润 (Tính từ)

zī rùn
01

Moist; well-hydrated; damp with water content

含水分多;湿润

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Comfortable; pleasant; well-off

舒坦,好受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滋润 (Động từ)

zī rùn
01

To moisten; to add moisture; to keep wet and supple

增添水分;使湿润

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋润

rùn

Các từ liên quan

滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
润下
润丽
润养
润利
润含
滋
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
Hình thái radical:
⿰,⺡,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép