Bản dịch của từ 滑差 trong tiếng Anh
滑差
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
滑差 (Động từ)
【huá chà】
01
Slip error or deviation caused by friction or other factors during sliding or movement.
滑差是指在滑动或运动过程中,由于摩擦或其他因素导致的偏差或误差。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑差
huá
滑
chà
差
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 抇, 磆, 猾, 滑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姡
䶤
呚
鏵
撶
螖
劃
㦊
猾
䱻
㭉
鷨
澲
潗
澦
洴
㶀
灣
漙
㴨
潤
潍
濝
㵞
䋫
弽
堡
䞡
喹
絷
飓
絬
蒈
㻙
喥
腡
滑冰
滑雪
光滑
滑稽
下滑
圆滑
滑板
滑倒
润滑
滑动
