Bản dịch của từ 滑毯 trong tiếng Anh

滑毯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

滑毯 (Danh từ)

huá tǎn
01

A mat or surface designed for sliding, commonly used in skiing or recreational sliding activities.

滑毯是指一种用于滑行的地面覆盖物,通常用于滑雪或娱乐活动中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑毯

huá

tǎn

滑
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
抇, 磆, 猾, 滑
Hình thái radical:
⿰,⺡,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép