Bản dịch của từ 滓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

(Danh từ)

01

Sediment; settled dregs or impurities (solid residue that sinks or settles out)

沉淀的杂质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Filth; foul residue or sediment (dirty, impure matter)

污浊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滓
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,宰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép