Bản dịch của từ 滔天 trong tiếng Anh

滔天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

滔天 (Tính từ)

tāo tiān
01

Describing extremely large, surging waves; towering and overwhelming

形容波浪极大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extremely grave or enormous (especially in reference to crimes or disasters)

形容罪恶、灾祸极大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔天

tāo

tiān

滔
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
㴞, 𣵥
Hình thái radical:
⿰,⺡,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép