Bản dịch của từ 滔江 trong tiếng Anh
滔江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
滔江 (Danh từ)
【tāo jiāng】
01
Tao River, a fast-flowing river in Vietnam
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔江
tāo
滔
jiāng
江
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 㴞, 𣵥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饕
慆
夵
涭
搯
㹗
夲
𠚡
叨
幍
掏
𠓝
溍
㴕
㵽
漬
滶
㴈
洌
瀇
滨
澌
淤
澘
䘒
塚
碖
楶
糀
䧢
㻢
瑔
綊
㻝
㲄
媺
滔滔
滔天
滔江
黄滔
滔滔不绝
罪恶滔天
洪水滔滔
滔滔不竭
滔天大罪
滚滚滔滔
