Bản dịch của từ 滔滔 trong tiếng Anh
滔滔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
滔滔 (Tính từ)
【tāo tāo】
01
Describing a large, rolling, and continuous flow of water; surging and overwhelming
形容大水滚滚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Describing something continuous and unending, often referring to incessant talking or flow
形容连续不断 (多指话多)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔滔
tāo
滔
Các từ liên quan
滔土
滔天
滔天之罪
滔天大罪
滔天罪行
滔朗
滔滔不尽
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 㴞, 𣵥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饕
慆
夵
涭
搯
㹗
夲
𠚡
叨
幍
掏
𠓝
溍
㴕
㵽
漬
滶
㴈
洌
瀇
滨
澌
淤
澘
䘒
塚
碖
楶
糀
䧢
㻢
瑔
綊
㻝
㲄
媺
滔滔
滔天
滔江
黄滔
滔滔不绝
罪恶滔天
洪水滔滔
滔滔不竭
滔天大罪
滚滚滔滔
