ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
滖灖
Bảng phân tích âm vị 滖
Suī
A description of frost- or snow-like appearance; a frosty/snowy coating (classical/literary usage)
雪霜貌。
suī
滖
mǐ
灖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép