Bản dịch của từ 滗 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Động từ)

01

To strain or pour off liquid to separate solids/sludge (to decant/strain)

挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To skim or skim off (liquid); to wipe/lick quickly; to slurp or flick liquid off — quick brushing or removing of liquid

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To decant or pour off liquid from sediments; to skim off or drain so as to separate dregs or soaked solids (i.e., to draw off clear liquid).

挡着渣滓或泡着的东西, 把液体倒出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

滗
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
潷, 㲺, 𣴡, 𣺱
Hình thái radical:
⿰,⺡,笔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丶ノ一丶ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép