Bản dịch của từ 滚 trong tiếng Anh
滚
Động từTrạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
滚 (Động từ)
【gǔn】
01
To roll; to tumble; to move by turning over and over
一个东西自己转着圈地动;让一个东西转着圈地动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An angry exclamation telling someone to go away (rude: “Get lost!” / “Scram!”).
骂人,让某人走开
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To boil; to bubble or churn when heated (liquid)
液体加热以后不断翻动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To bind or sew a facing/trim along the edge of a garment; to sew on piping or binding
缝纫方法,沿着衣物的边缘缝上或镶上布条、带子等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
滚 (Trạng từ)
【gǔn】
01
Extremely; very; exceptionally
非常;特别
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
滚 (Danh từ)
【gǔn】
01
A surname; the family name (used as a Chinese surname)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 滾, 𣽙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,衮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯻
鲧
硍
緷
㫎
袞
㨰
绲
㙥
惃
磙
鯀
浪
㴸
沄
潴
漾
涸
澣
湱
涭
澸
澰
濪
楅
節
勤
愂
當
堽
閘
蓜
𠕦
慄
稔
勡
滚开
滚蛋
摇滚
翻滚
滚烫
滚动
滚滚
打滚
滚筒
滚轮
