Bản dịch của từ 滚刀 trong tiếng Anh

滚刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇgunthanh hỏi

滚刀 (Danh từ)

gǔn dāo
01

A metal cutting cutter (rotary cutter) mounted on a hobbing/gear-cutting machine, used to machine gear teeth, worm wheels, spline shafts, etc.

金属切削刀具。固定于滚齿机上,用于加工齿轮、蜗轮、花键轴等的齿形刀具。

Ví dụ
02

一种切菜的刀法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滚刀

gǔn

dāo

滚
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
Các biến thể:
滾, 𣽙
Hình thái radical:
⿰,⺡,衮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép