Bản dịch của từ 滞淹 trong tiếng Anh

滞淹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞淹 (Tính từ)

zhì yān
01

1) (v.) to be held down or stagnated, unable to rise or advance; 2) (n.) a person who is obstructed or stalled, prevented from progress.

1.谓人沉抑于下而不得升进。亦指滞淹之人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Blocked; stagnated; not flowing or passing through smoothly (e.g., road, channel, information).

2.闭塞,不通畅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞淹

zhì

yān

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép